alan paton

alan paton

Alan Paton wrote his novel "Cry, the Beloved Country" at a wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Alan Paton tên của một nhà văn người Nam Phi, sống từ năm 1903 đến năm 1988. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học phản ánh sâu sắc về xã hội chính trị Nam Phi, đặc biệt vấn đề phân biệt chủng tộc (apartheid).

dụ sử dụng
  • (Alan Paton nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Cry, the Beloved Country".)
  • (Các tác phẩm của Alan Paton thường khám phá các chủ đề về bất công hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alan Paton's legacy": di sản của Alan Paton, thường đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông đối với văn học tư tưởng chống phân biệt chủng tộc.
    • Alan Paton's legacy continues to inspire activists today. (Di sản của Alan Paton tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Patonesque (adj): mang phong cách hoặc chủ đề như của Alan Paton.
    • The novel has a Patonesque quality in its portrayal of social struggles. (Cuốn tiểu thuyết chất Patonesque trong cách miêu tả các cuộc đấu tranh xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các nhà văn Nam Phi cùng thời như Nadine Gordimer hoặc J. M. Coetzee ( thuộc thế hệ sau).
Các cụm từ liên quan
  • "Alan Paton's novel": tiểu thuyết của Alan Paton.
    • "Cry, the Beloved Country" is Alan Paton's most famous novel. ("Cry, the Beloved Country" tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Alan Paton.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Alan Paton, nhưng tác phẩm của ông thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về "the cry for justice" (tiếng kêu gọi công lý).